

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8988 | 25.56 SGD | 64.32SGD | |
| 0.8761 | 0.80 SGD | 86.90SGD | |
| 0.8758 | 1.96 SGD | 85.87SGD | |
| 0.8538 | 0.00 SGD | 85.38SGD | |
| 0.8572 | 0.99 SGD | 84.86SGD | |
| 0.8479 | 0.00 SGD | 84.80SGD | |
| 0.8473 | 0.00 SGD | 84.73SGD | |
| 0.8726 | 2.99 SGD | 84.65SGD | |
| 0.8411 | 0.00 SGD | 84.11SGD | |
| 0.8386 | 5.00 SGD | 79.67SGD | |
| 0.8427 | 8.47 SGD | 77.13SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.49 SGD |
| 10.00 AUD | 8.99 SGD |
| 20.00 AUD | 17.98 SGD |
| 50.00 AUD | 44.94 SGD |
| 100.00 AUD | 89.88 SGD |
| 250.00 AUD | 224.70 SGD |
| 500.00 AUD | 449.40 SGD |
| 1000.00 AUD | 898.80 SGD |
| 2000.00 AUD | 1797.60 SGD |
| 5000.00 AUD | 4494.00 SGD |
| 10000.00 AUD | 8988.00 SGD |
| 100.00 SGD | 111.26 AUD |
| 1000.00 SGD | 1112.59 AUD |
| 1500.00 SGD | 1668.89 AUD |
| 2000.00 SGD | 2225.19 AUD |
| 3000.00 SGD | 3337.78 AUD |
| 5000.00 SGD | 5562.97 AUD |
| 5400.00 SGD | 6008.01 AUD |
| 10000.00 SGD | 11125.95 AUD |
| 15000.00 SGD | 16688.92 AUD |
| 20000.00 SGD | 22251.89 AUD |
| 25000.00 SGD | 27814.86 AUD |
| 30000.00 SGD | 33377.84 AUD |

