

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1091 | 29.95 AUD | 5959.19AUD | |
| 1.0807 | 11.09 AUD | 5823.68AUD | |
| 1.0772 | 5.00 AUD | 5811.59AUD | |
| 1.082 | 36.18 AUD | 5803.85AUD | |
| 1.0689 | 0.00 AUD | 5772.21AUD | |
| 1.0647 | 15.00 AUD | 5733.21AUD | |
| 1.0318 | 6.39 AUD | 5565.27AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.55 AUD |
| 10.00 SGD | 11.09 AUD |
| 20.00 SGD | 22.18 AUD |
| 50.00 SGD | 55.46 AUD |
| 100.00 SGD | 110.91 AUD |
| 250.00 SGD | 277.28 AUD |
| 500.00 SGD | 554.55 AUD |
| 1000.00 SGD | 1109.10 AUD |
| 2000.00 SGD | 2218.20 AUD |
| 5000.00 SGD | 5545.50 AUD |
| 10000.00 SGD | 11091.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.16 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.63 SGD |
| 1500.00 AUD | 1352.45 SGD |
| 2000.00 AUD | 1803.26 SGD |
| 3000.00 AUD | 2704.90 SGD |
| 5000.00 AUD | 4508.16 SGD |
| 5400.00 AUD | 4868.81 SGD |
| 10000.00 AUD | 9016.32 SGD |
| 15000.00 AUD | 13524.48 SGD |
| 20000.00 AUD | 18032.64 SGD |
| 25000.00 AUD | 22540.80 SGD |
| 30000.00 AUD | 27048.96 SGD |

