

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1098 | 28.44 AUD | 526.46AUD | |
| 1.0824 | 1.80 AUD | 539.26AUD | |
| 1.0827 | 3.35 AUD | 537.70AUD | |
| 1.0814 | 3.00 AUD | 537.48AUD | |
| 1.0703 | 0.00 AUD | 535.17AUD | |
| 1.0653 | 15.00 AUD | 516.67AUD | |
| 1.0363 | 6.39 AUD | 511.53AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.55 AUD |
| 10.00 SGD | 11.10 AUD |
| 20.00 SGD | 22.20 AUD |
| 50.00 SGD | 55.49 AUD |
| 100.00 SGD | 110.98 AUD |
| 250.00 SGD | 277.45 AUD |
| 500.00 SGD | 554.90 AUD |
| 1000.00 SGD | 1109.80 AUD |
| 2000.00 SGD | 2219.60 AUD |
| 5000.00 SGD | 5549.00 AUD |
| 10000.00 SGD | 11098.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.11 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.06 SGD |
| 1500.00 AUD | 1351.59 SGD |
| 2000.00 AUD | 1802.13 SGD |
| 3000.00 AUD | 2703.19 SGD |
| 5000.00 AUD | 4505.32 SGD |
| 5400.00 AUD | 4865.74 SGD |
| 10000.00 AUD | 9010.63 SGD |
| 15000.00 AUD | 13515.95 SGD |
| 20000.00 AUD | 18021.27 SGD |
| 25000.00 AUD | 22526.58 SGD |
| 30000.00 AUD | 27031.90 SGD |

