

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1127 | 11.13 AUD | 2214.27AUD | |
| 1.0859 | 5.00 AUD | 2166.31AUD | |
| 1.0853 | 4.64 AUD | 2165.48AUD | |
| 1.0838 | 13.40 AUD | 2153.18AUD | |
| 1.0732 | 0.00 AUD | 2146.50AUD | |
| 1.0673 | 15.00 AUD | 2118.60AUD | |
| 1.0291 | 6.38 AUD | 2051.59AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.56 AUD |
| 10.00 SGD | 11.13 AUD |
| 20.00 SGD | 22.25 AUD |
| 50.00 SGD | 55.64 AUD |
| 100.00 SGD | 111.27 AUD |
| 250.00 SGD | 278.18 AUD |
| 500.00 SGD | 556.35 AUD |
| 1000.00 SGD | 1112.70 AUD |
| 2000.00 SGD | 2225.40 AUD |
| 5000.00 SGD | 5563.50 AUD |
| 10000.00 SGD | 11127.00 AUD |
| 100.00 AUD | 89.87 SGD |
| 1000.00 AUD | 898.71 SGD |
| 1500.00 AUD | 1348.07 SGD |
| 2000.00 AUD | 1797.43 SGD |
| 3000.00 AUD | 2696.14 SGD |
| 5000.00 AUD | 4493.57 SGD |
| 5400.00 AUD | 4853.06 SGD |
| 10000.00 AUD | 8987.15 SGD |
| 15000.00 AUD | 13480.72 SGD |
| 20000.00 AUD | 17974.30 SGD |
| 25000.00 AUD | 22467.87 SGD |
| 30000.00 AUD | 26961.45 SGD |

