

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9017 | 6.77 SGD | 1345.78SGD | |
| 0.8788 | 6.43 SGD | 1312.51SGD | |
| 0.875 | 2.99 SGD | 1309.82SGD | |
| 0.878 | 12.00 SGD | 1306.48SGD | |
| 0.865 | 0.99 SGD | 1296.60SGD | |
| 0.8597 | 0.00 SGD | 1289.59SGD | |
| 0.8558 | 0.00 SGD | 1283.74SGD | |
| 0.8638 | 15.00 SGD | 1282.82SGD | |
| 0.8524 | 0.00 SGD | 1278.63SGD | |
| 0.8496 | 0.00 SGD | 1274.36SGD | |
| 0.8455 | 8.47 SGD | 1261.07SGD | |
| 0.838 | 5.99 SGD | 1252.04SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.51 SGD |
| 10.00 AUD | 9.02 SGD |
| 20.00 AUD | 18.03 SGD |
| 50.00 AUD | 45.09 SGD |
| 100.00 AUD | 90.17 SGD |
| 250.00 AUD | 225.43 SGD |
| 500.00 AUD | 450.85 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.70 SGD |
| 2000.00 AUD | 1803.40 SGD |
| 5000.00 AUD | 4508.50 SGD |
| 10000.00 AUD | 9017.00 SGD |
| 100.00 SGD | 110.90 AUD |
| 1000.00 SGD | 1109.02 AUD |
| 1500.00 SGD | 1663.52 AUD |
| 2000.00 SGD | 2218.03 AUD |
| 3000.00 SGD | 3327.05 AUD |
| 5000.00 SGD | 5545.08 AUD |
| 5400.00 SGD | 5988.69 AUD |
| 10000.00 SGD | 11090.16 AUD |
| 15000.00 SGD | 16635.24 AUD |
| 20000.00 SGD | 22180.33 AUD |
| 25000.00 SGD | 27725.41 AUD |
| 30000.00 SGD | 33270.49 AUD |

