

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9018 | 25.65 SGD | 0.00SGD | |
| 0.8792 | 0.04 SGD | 4.36SGD | |
| 0.8573 | 0.00 SGD | 4.29SGD | |
| 0.853 | 0.00 SGD | 4.26SGD | |
| 0.85 | 0.00 SGD | 4.25SGD | |
| 0.8593 | 0.99 SGD | 3.44SGD | |
| 0.8791 | 1.66 SGD | 2.93SGD | |
| 0.876 | 2.99 SGD | 1.76SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.51 SGD |
| 10.00 AUD | 9.02 SGD |
| 20.00 AUD | 18.04 SGD |
| 50.00 AUD | 45.09 SGD |
| 100.00 AUD | 90.18 SGD |
| 250.00 AUD | 225.45 SGD |
| 500.00 AUD | 450.90 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.80 SGD |
| 2000.00 AUD | 1803.60 SGD |
| 5000.00 AUD | 4509.00 SGD |
| 10000.00 AUD | 9018.00 SGD |
| 100.00 SGD | 110.89 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.89 AUD |
| 1500.00 SGD | 1663.34 AUD |
| 2000.00 SGD | 2217.79 AUD |
| 3000.00 SGD | 3326.68 AUD |
| 5000.00 SGD | 5544.47 AUD |
| 5400.00 SGD | 5988.02 AUD |
| 10000.00 SGD | 11088.93 AUD |
| 15000.00 SGD | 16633.40 AUD |
| 20000.00 SGD | 22177.87 AUD |
| 25000.00 SGD | 27722.33 AUD |
| 30000.00 SGD | 33266.80 AUD |

