

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1126 | 16.69 AUD | 3321.11AUD | |
| 1.0848 | 6.54 AUD | 3247.37AUD | |
| 1.0825 | 5.00 AUD | 3242.17AUD | |
| 1.0832 | 20.10 AUD | 3227.90AUD | |
| 1.073 | 0.00 AUD | 3219.05AUD | |
| 1.0613 | 15.00 AUD | 3167.94AUD | |
| 1.0334 | 6.38 AUD | 3093.55AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.56 AUD |
| 10.00 SGD | 11.13 AUD |
| 20.00 SGD | 22.25 AUD |
| 50.00 SGD | 55.63 AUD |
| 100.00 SGD | 111.26 AUD |
| 250.00 SGD | 278.15 AUD |
| 500.00 SGD | 556.30 AUD |
| 1000.00 SGD | 1112.60 AUD |
| 2000.00 SGD | 2225.20 AUD |
| 5000.00 SGD | 5563.00 AUD |
| 10000.00 SGD | 11126.00 AUD |
| 100.00 AUD | 89.88 SGD |
| 1000.00 AUD | 898.80 SGD |
| 1500.00 AUD | 1348.19 SGD |
| 2000.00 AUD | 1797.59 SGD |
| 3000.00 AUD | 2696.39 SGD |
| 5000.00 AUD | 4493.98 SGD |
| 5400.00 AUD | 4853.50 SGD |
| 10000.00 AUD | 8987.96 SGD |
| 15000.00 AUD | 13481.93 SGD |
| 20000.00 AUD | 17975.91 SGD |
| 25000.00 AUD | 22469.89 SGD |
| 30000.00 AUD | 26963.87 SGD |

