

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1095 | 28.41 AUD | 0.00AUD | |
| 1.0665 | 0.00 AUD | 1.06AUD | |
| 1.0791 | 0.85 AUD | 0.17AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.55 AUD |
| 10.00 SGD | 11.10 AUD |
| 20.00 SGD | 22.19 AUD |
| 50.00 SGD | 55.48 AUD |
| 100.00 SGD | 110.95 AUD |
| 250.00 SGD | 277.38 AUD |
| 500.00 SGD | 554.75 AUD |
| 1000.00 SGD | 1109.50 AUD |
| 2000.00 SGD | 2219.00 AUD |
| 5000.00 SGD | 5547.50 AUD |
| 10000.00 SGD | 11095.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.13 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.31 SGD |
| 1500.00 AUD | 1351.96 SGD |
| 2000.00 AUD | 1802.61 SGD |
| 3000.00 AUD | 2703.92 SGD |
| 5000.00 AUD | 4506.53 SGD |
| 5400.00 AUD | 4867.06 SGD |
| 10000.00 AUD | 9013.07 SGD |
| 15000.00 AUD | 13519.60 SGD |
| 20000.00 AUD | 18026.14 SGD |
| 25000.00 AUD | 22532.67 SGD |
| 30000.00 AUD | 27039.21 SGD |

