

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9013 | 25.61 SGD | 425.04SGD | |
![]() | 0.8564 | 0.00 SGD | 428.20SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.51 SGD |
| 10.00 AUD | 9.01 SGD |
| 20.00 AUD | 18.03 SGD |
| 50.00 AUD | 45.07 SGD |
| 100.00 AUD | 90.13 SGD |
| 250.00 AUD | 225.33 SGD |
| 500.00 AUD | 450.65 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.30 SGD |
| 2000.00 AUD | 1802.60 SGD |
| 5000.00 AUD | 4506.50 SGD |
| 10000.00 AUD | 9013.00 SGD |
| 100.00 SGD | 110.95 AUD |
| 1000.00 SGD | 1109.51 AUD |
| 1500.00 SGD | 1664.26 AUD |
| 2000.00 SGD | 2219.02 AUD |
| 3000.00 SGD | 3328.53 AUD |
| 5000.00 SGD | 5547.54 AUD |
| 5400.00 SGD | 5991.35 AUD |
| 10000.00 SGD | 11095.08 AUD |
| 15000.00 SGD | 16642.63 AUD |
| 20000.00 SGD | 22190.17 AUD |
| 25000.00 SGD | 27737.71 AUD |
| 30000.00 SGD | 33285.25 AUD |

