

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9019 | 25.65 SGD | 19.44SGD | |
| 0.8791 | 0.40 SGD | 43.60SGD | |
| 0.857 | 0.00 SGD | 42.85SGD | |
| 0.8529 | 0.00 SGD | 42.65SGD | |
| 0.85 | 0.00 SGD | 42.50SGD | |
| 0.8789 | 1.80 SGD | 42.36SGD | |
| 0.8432 | 0.00 SGD | 42.16SGD | |
| 0.8593 | 0.99 SGD | 42.12SGD | |
| 0.8757 | 2.99 SGD | 41.16SGD | |
| 0.8386 | 2.50 SGD | 39.84SGD | |
| 0.8459 | 8.47 SGD | 35.13SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.51 SGD |
| 10.00 AUD | 9.02 SGD |
| 20.00 AUD | 18.04 SGD |
| 50.00 AUD | 45.10 SGD |
| 100.00 AUD | 90.19 SGD |
| 250.00 AUD | 225.48 SGD |
| 500.00 AUD | 450.95 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.90 SGD |
| 2000.00 AUD | 1803.80 SGD |
| 5000.00 AUD | 4509.50 SGD |
| 10000.00 AUD | 9019.00 SGD |
| 100.00 SGD | 110.88 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.77 AUD |
| 1500.00 SGD | 1663.16 AUD |
| 2000.00 SGD | 2217.54 AUD |
| 3000.00 SGD | 3326.31 AUD |
| 5000.00 SGD | 5543.85 AUD |
| 5400.00 SGD | 5987.36 AUD |
| 10000.00 SGD | 11087.70 AUD |
| 15000.00 SGD | 16631.56 AUD |
| 20000.00 SGD | 22175.41 AUD |
| 25000.00 SGD | 27719.26 AUD |
| 30000.00 SGD | 33263.11 AUD |

