

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1074 | 166.11 AUD | 33055.89AUD | |
![]() | 1.0502 | 0.00 AUD | 31506.00AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.54 AUD |
| 10.00 SGD | 11.07 AUD |
| 20.00 SGD | 22.15 AUD |
| 50.00 SGD | 55.37 AUD |
| 100.00 SGD | 110.74 AUD |
| 250.00 SGD | 276.85 AUD |
| 500.00 SGD | 553.70 AUD |
| 1000.00 SGD | 1107.40 AUD |
| 2000.00 SGD | 2214.80 AUD |
| 5000.00 SGD | 5537.00 AUD |
| 10000.00 SGD | 11074.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.30 SGD |
| 1000.00 AUD | 903.02 SGD |
| 1500.00 AUD | 1354.52 SGD |
| 2000.00 AUD | 1806.03 SGD |
| 3000.00 AUD | 2709.05 SGD |
| 5000.00 AUD | 4515.08 SGD |
| 5400.00 AUD | 4876.29 SGD |
| 10000.00 AUD | 9030.16 SGD |
| 15000.00 AUD | 13545.24 SGD |
| 20000.00 AUD | 18060.32 SGD |
| 25000.00 AUD | 22575.40 SGD |
| 30000.00 AUD | 27090.48 SGD |

