

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.038 | 5.70 SGD | 1134.30SGD | |
![]() | 0.0359 | 0.00 SGD | 1077.00SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 0.04 SGD |
| 5.00 THB | 0.19 SGD |
| 10.00 THB | 0.38 SGD |
| 20.00 THB | 0.76 SGD |
| 50.00 THB | 1.90 SGD |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 250.00 THB | 9.50 SGD |
| 500.00 THB | 19.00 SGD |
| 1000.00 THB | 38.00 SGD |
| 2000.00 THB | 76.00 SGD |
| 5000.00 THB | 190.00 SGD |
| 10000.00 THB | 380.00 SGD |
| 100.00 SGD | 2631.58 THB |
| 1000.00 SGD | 26315.79 THB |
| 1500.00 SGD | 39473.68 THB |
| 2000.00 SGD | 52631.58 THB |
| 3000.00 SGD | 78947.37 THB |
| 5000.00 SGD | 131578.95 THB |
| 5400.00 SGD | 142105.26 THB |
| 10000.00 SGD | 263157.89 THB |
| 15000.00 SGD | 394736.84 THB |
| 20000.00 SGD | 526315.79 THB |
| 25000.00 SGD | 657894.74 THB |
| 30000.00 SGD | 789473.68 THB |

