

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3368 | 395.06 THB | 78615.34THB | |
| 25.7301 | 17.26 THB | 76746.06THB | |
| 25.7125 | 24.60 THB | 76504.99THB | |
| 25.3286 | 3.00 THB | 75909.71THB | |
| 25.4919 | 25.00 THB | 75838.40THB | |
| 25.1997 | 15.00 THB | 75221.16THB | |
| 24.5762 | 6.40 THB | 73571.53THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.34 THB |
| 5.00 SGD | 131.68 THB |
| 10.00 SGD | 263.37 THB |
| 20.00 SGD | 526.74 THB |
| 50.00 SGD | 1316.84 THB |
| 100.00 SGD | 2633.68 THB |
| 250.00 SGD | 6584.20 THB |
| 500.00 SGD | 13168.40 THB |
| 1000.00 SGD | 26336.80 THB |
| 2000.00 SGD | 52673.60 THB |
| 5000.00 SGD | 131684.00 THB |
| 10000.00 SGD | 263368.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.97 SGD |
| 1500.00 THB | 56.95 SGD |
| 2000.00 THB | 75.94 SGD |
| 3000.00 THB | 113.91 SGD |
| 5000.00 THB | 189.85 SGD |
| 5400.00 THB | 205.04 SGD |
| 10000.00 THB | 379.70 SGD |
| 15000.00 THB | 569.55 SGD |
| 20000.00 THB | 759.39 SGD |
| 25000.00 THB | 949.24 SGD |
| 30000.00 THB | 1139.09 SGD |

