

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3311 | 658.28 THB | 130997.22THB | |
| 25.6991 | 27.20 THB | 127796.72THB | |
| 25.6951 | 41.00 THB | 127422.23THB | |
| 25.4455 | 25.00 THB | 126591.60THB | |
| 25.2925 | 3.00 THB | 126386.55THB | |
| 25.1758 | 15.00 THB | 125501.26THB | |
| 24.5702 | 6.40 THB | 122693.67THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.33 THB |
| 5.00 SGD | 131.66 THB |
| 10.00 SGD | 263.31 THB |
| 20.00 SGD | 526.62 THB |
| 50.00 SGD | 1316.56 THB |
| 100.00 SGD | 2633.11 THB |
| 250.00 SGD | 6582.78 THB |
| 500.00 SGD | 13165.55 THB |
| 1000.00 SGD | 26331.10 THB |
| 2000.00 SGD | 52662.20 THB |
| 5000.00 SGD | 131655.50 THB |
| 10000.00 SGD | 263311.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.98 SGD |
| 1500.00 THB | 56.97 SGD |
| 2000.00 THB | 75.96 SGD |
| 3000.00 THB | 113.93 SGD |
| 5000.00 THB | 189.89 SGD |
| 5400.00 THB | 205.08 SGD |
| 10000.00 THB | 379.78 SGD |
| 15000.00 THB | 569.67 SGD |
| 20000.00 THB | 759.56 SGD |
| 25000.00 THB | 949.45 SGD |
| 30000.00 THB | 1139.34 SGD |

