

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3534 | 3953.01 THB | 786648.99THB | |
| 25.7088 | 151.58 THB | 767367.06THB | |
| 25.7025 | 246.00 THB | 764751.04THB | |
| 25.4632 | 25.00 THB | 763259.99THB | |
| 25.36 | 0.00 THB | 760799.92THB | |
| 25.2702 | 3.00 THB | 758030.94THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.35 THB |
| 5.00 SGD | 131.77 THB |
| 10.00 SGD | 263.53 THB |
| 20.00 SGD | 527.07 THB |
| 50.00 SGD | 1317.67 THB |
| 100.00 SGD | 2635.34 THB |
| 250.00 SGD | 6588.35 THB |
| 500.00 SGD | 13176.70 THB |
| 1000.00 SGD | 26353.40 THB |
| 2000.00 SGD | 52706.80 THB |
| 5000.00 SGD | 131767.00 THB |
| 10000.00 SGD | 263534.00 THB |
| 100.00 THB | 3.79 SGD |
| 1000.00 THB | 37.95 SGD |
| 1500.00 THB | 56.92 SGD |
| 2000.00 THB | 75.89 SGD |
| 3000.00 THB | 113.84 SGD |
| 5000.00 THB | 189.73 SGD |
| 5400.00 THB | 204.91 SGD |
| 10000.00 THB | 379.46 SGD |
| 15000.00 THB | 569.19 SGD |
| 20000.00 THB | 758.92 SGD |
| 25000.00 THB | 948.64 SGD |
| 30000.00 THB | 1138.37 SGD |

