

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3201 | 2632.01 THB | 523769.99THB | |
| 25.6713 | 101.84 THB | 510810.89THB | |
| 25.6544 | 164.00 THB | 508880.72THB | |
| 25.4255 | 25.00 THB | 507873.59THB | |
| 25.3244 | 0.00 THB | 506488.10THB | |
| 25.2261 | 3.00 THB | 504445.98THB | |
| 24.5689 | 6.40 THB | 491220.02THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.32 THB |
| 5.00 SGD | 131.60 THB |
| 10.00 SGD | 263.20 THB |
| 20.00 SGD | 526.40 THB |
| 50.00 SGD | 1316.01 THB |
| 100.00 SGD | 2632.01 THB |
| 250.00 SGD | 6580.03 THB |
| 500.00 SGD | 13160.05 THB |
| 1000.00 SGD | 26320.10 THB |
| 2000.00 SGD | 52640.20 THB |
| 5000.00 SGD | 131600.50 THB |
| 10000.00 SGD | 263201.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.99 SGD |
| 1500.00 THB | 56.99 SGD |
| 2000.00 THB | 75.99 SGD |
| 3000.00 THB | 113.98 SGD |
| 5000.00 THB | 189.97 SGD |
| 5400.00 THB | 205.17 SGD |
| 10000.00 THB | 379.94 SGD |
| 15000.00 THB | 569.91 SGD |
| 20000.00 THB | 759.88 SGD |
| 25000.00 THB | 949.84 SGD |
| 30000.00 THB | 1139.81 SGD |

