

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 2.4634 | 246.34 JPY | 49021.66JPY | |
| 2.4074 | 142.40 JPY | 47805.23JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 2.46 JPY |
| 5.00 PHP | 12.32 JPY |
| 10.00 PHP | 24.63 JPY |
| 20.00 PHP | 49.27 JPY |
| 50.00 PHP | 123.17 JPY |
| 100.00 PHP | 246.34 JPY |
| 250.00 PHP | 615.85 JPY |
| 500.00 PHP | 1231.70 JPY |
| 1000.00 PHP | 2463.40 JPY |
| 2000.00 PHP | 4926.80 JPY |
| 5000.00 PHP | 12317.00 JPY |
| 10000.00 PHP | 24634.00 JPY |
| 100.00 JPY | 40.59 PHP |
| 1000.00 JPY | 405.94 PHP |
| 1500.00 JPY | 608.91 PHP |
| 2000.00 JPY | 811.89 PHP |
| 3000.00 JPY | 1217.83 PHP |
| 5000.00 JPY | 2029.72 PHP |
| 5400.00 JPY | 2192.09 PHP |
| 10000.00 JPY | 4059.43 PHP |
| 15000.00 JPY | 6089.15 PHP |
| 20000.00 JPY | 8118.86 PHP |
| 25000.00 JPY | 10148.58 PHP |
| 30000.00 JPY | 12178.29 PHP |

