

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.4052 | 1278.84 PHP | 0.00PHP | |
![]() | 0.3824 | 0.00 PHP | 7.65PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.41 PHP |
| 5.00 JPY | 2.03 PHP |
| 10.00 JPY | 4.05 PHP |
| 20.00 JPY | 8.10 PHP |
| 50.00 JPY | 20.26 PHP |
| 100.00 JPY | 40.52 PHP |
| 250.00 JPY | 101.30 PHP |
| 500.00 JPY | 202.60 PHP |
| 1000.00 JPY | 405.20 PHP |
| 2000.00 JPY | 810.40 PHP |
| 5000.00 JPY | 2026.00 PHP |
| 10000.00 JPY | 4052.00 PHP |
| 100.00 PHP | 246.79 JPY |
| 1000.00 PHP | 2467.92 JPY |
| 1500.00 PHP | 3701.88 JPY |
| 2000.00 PHP | 4935.83 JPY |
| 3000.00 PHP | 7403.75 JPY |
| 5000.00 PHP | 12339.59 JPY |
| 5400.00 PHP | 13326.75 JPY |
| 10000.00 PHP | 24679.17 JPY |
| 15000.00 PHP | 37018.76 JPY |
| 20000.00 PHP | 49358.34 JPY |
| 25000.00 PHP | 61697.93 JPY |
| 30000.00 PHP | 74037.51 JPY |

