

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 7.2367 | 36.19 JPY | 7200.51JPY | |
| 7.0366 | 42.67 JPY | 6736.28JPY | |
| 6.7294 | 97.20 JPY | 6075.23JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 7.24 JPY |
| 5.00 CZK | 36.18 JPY |
| 10.00 CZK | 72.37 JPY |
| 20.00 CZK | 144.73 JPY |
| 50.00 CZK | 361.84 JPY |
| 100.00 CZK | 723.67 JPY |
| 250.00 CZK | 1809.18 JPY |
| 500.00 CZK | 3618.35 JPY |
| 1000.00 CZK | 7236.70 JPY |
| 2000.00 CZK | 14473.40 JPY |
| 5000.00 CZK | 36183.50 JPY |
| 10000.00 CZK | 72367.00 JPY |
| 100.00 JPY | 13.82 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.18 CZK |
| 1500.00 JPY | 207.28 CZK |
| 2000.00 JPY | 276.37 CZK |
| 3000.00 JPY | 414.55 CZK |
| 5000.00 JPY | 690.92 CZK |
| 5400.00 JPY | 746.20 CZK |
| 10000.00 JPY | 1381.85 CZK |
| 15000.00 JPY | 2072.77 CZK |
| 20000.00 JPY | 2763.69 CZK |
| 25000.00 JPY | 3454.61 CZK |
| 30000.00 JPY | 4145.54 CZK |

