

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 7.2161 | 3149.51 JPY | 0.00JPY | |
![]() | 6.8214 | 0.00 JPY | 34.11JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 7.22 JPY |
| 5.00 CZK | 36.08 JPY |
| 10.00 CZK | 72.16 JPY |
| 20.00 CZK | 144.32 JPY |
| 50.00 CZK | 360.81 JPY |
| 100.00 CZK | 721.61 JPY |
| 250.00 CZK | 1804.03 JPY |
| 500.00 CZK | 3608.05 JPY |
| 1000.00 CZK | 7216.10 JPY |
| 2000.00 CZK | 14432.20 JPY |
| 5000.00 CZK | 36080.50 JPY |
| 10000.00 CZK | 72161.00 JPY |
| 100.00 JPY | 13.86 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.58 CZK |
| 1500.00 JPY | 207.87 CZK |
| 2000.00 JPY | 277.16 CZK |
| 3000.00 JPY | 415.74 CZK |
| 5000.00 JPY | 692.90 CZK |
| 5400.00 JPY | 748.33 CZK |
| 10000.00 JPY | 1385.79 CZK |
| 15000.00 JPY | 2078.69 CZK |
| 20000.00 JPY | 2771.58 CZK |
| 25000.00 JPY | 3464.48 CZK |
| 30000.00 JPY | 4157.37 CZK |

