

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.138 | 6.90 CZK | 1373.10CZK | |
![]() | 0.1309 | 0.00 CZK | 1309.00CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.14 CZK |
| 5.00 JPY | 0.69 CZK |
| 10.00 JPY | 1.38 CZK |
| 20.00 JPY | 2.76 CZK |
| 50.00 JPY | 6.90 CZK |
| 100.00 JPY | 13.80 CZK |
| 250.00 JPY | 34.50 CZK |
| 500.00 JPY | 69.00 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.00 CZK |
| 2000.00 JPY | 276.00 CZK |
| 5000.00 JPY | 690.00 CZK |
| 10000.00 JPY | 1380.00 CZK |
| 100.00 CZK | 724.64 JPY |
| 1000.00 CZK | 7246.38 JPY |
| 1500.00 CZK | 10869.57 JPY |
| 2000.00 CZK | 14492.75 JPY |
| 3000.00 CZK | 21739.13 JPY |
| 5000.00 CZK | 36231.88 JPY |
| 5400.00 CZK | 39130.43 JPY |
| 10000.00 CZK | 72463.77 JPY |
| 15000.00 CZK | 108695.65 JPY |
| 20000.00 CZK | 144927.54 JPY |
| 25000.00 CZK | 181159.42 JPY |
| 30000.00 CZK | 217391.30 JPY |

