

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.1384 | 437.83 CZK | 0.00CZK | |
![]() | 0.1308 | 0.00 CZK | 0.65CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.14 CZK |
| 5.00 JPY | 0.69 CZK |
| 10.00 JPY | 1.38 CZK |
| 20.00 JPY | 2.77 CZK |
| 50.00 JPY | 6.92 CZK |
| 100.00 JPY | 13.84 CZK |
| 250.00 JPY | 34.60 CZK |
| 500.00 JPY | 69.20 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.40 CZK |
| 2000.00 JPY | 276.80 CZK |
| 5000.00 JPY | 692.00 CZK |
| 10000.00 JPY | 1384.00 CZK |
| 100.00 CZK | 722.54 JPY |
| 1000.00 CZK | 7225.43 JPY |
| 1500.00 CZK | 10838.15 JPY |
| 2000.00 CZK | 14450.87 JPY |
| 3000.00 CZK | 21676.30 JPY |
| 5000.00 CZK | 36127.17 JPY |
| 5400.00 CZK | 39017.34 JPY |
| 10000.00 CZK | 72254.34 JPY |
| 15000.00 CZK | 108381.50 JPY |
| 20000.00 CZK | 144508.67 JPY |
| 25000.00 CZK | 180635.84 JPY |
| 30000.00 CZK | 216763.01 JPY |

