

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1962 | 17.95 EUR | 3570.65EUR | |
| 1.1667 | 10.39 EUR | 3487.94EUR | |
| 1.1599 | 0.00 EUR | 3479.62EUR | |
| 1.1565 | 0.00 EUR | 3469.52EUR | |
| 1.1569 | 1.99 EUR | 3468.33EUR | |
| 1.1548 | 0.00 EUR | 3464.52EUR | |
| 1.1436 | 0.00 EUR | 3430.92EUR | |
| 1.1659 | 60.00 EUR | 3427.64EUR | |
| 1.1409 | 0.00 EUR | 3422.80EUR | |
| 1.1406 | 0.00 EUR | 3421.67EUR | |
| 1.1406 | 0.00 EUR | 3421.67EUR | |
| 1.1397 | 2.99 EUR | 3415.82EUR | |
| 1.1429 | 15.00 EUR | 3411.52EUR | |
| 1.1364 | 1.99 EUR | 3406.93EUR | |
| 1.1348 | 0.00 EUR | 3404.48EUR | |
| 1.1338 | 0.00 EUR | 3401.41EUR | |
| 1.1167 | 2.99 EUR | 3346.73EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.20 EUR |
| 5.00 GBP | 5.98 EUR |
| 10.00 GBP | 11.96 EUR |
| 20.00 GBP | 23.92 EUR |
| 50.00 GBP | 59.81 EUR |
| 100.00 GBP | 119.62 EUR |
| 250.00 GBP | 299.05 EUR |
| 500.00 GBP | 598.10 EUR |
| 1000.00 GBP | 1196.20 EUR |
| 2000.00 GBP | 2392.40 EUR |
| 5000.00 GBP | 5981.00 EUR |
| 10000.00 GBP | 11962.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.60 GBP |
| 1000.00 EUR | 835.98 GBP |
| 1500.00 EUR | 1253.97 GBP |
| 2000.00 EUR | 1671.96 GBP |
| 3000.00 EUR | 2507.94 GBP |
| 5000.00 EUR | 4179.90 GBP |
| 5400.00 EUR | 4514.30 GBP |
| 10000.00 EUR | 8359.81 GBP |
| 15000.00 EUR | 12539.71 GBP |
| 20000.00 EUR | 16719.61 GBP |
| 25000.00 EUR | 20899.52 GBP |
| 30000.00 EUR | 25079.42 GBP |

