

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1972 | 17.88 EUR | 0.00EUR | |
| 1.1615 | 0.00 EUR | 5.81EUR | |
| 1.1562 | 0.00 EUR | 5.78EUR | |
| 1.1455 | 0.00 EUR | 5.72EUR | |
| 1.1419 | 0.00 EUR | 5.71EUR | |
| 1.1419 | 0.00 EUR | 5.71EUR | |
| 1.1361 | 0.00 EUR | 5.68EUR | |
| 1.1336 | 0.00 EUR | 5.66EUR | |
| 1.1258 | 0.00 EUR | 5.63EUR | |
| 1.1241 | 0.00 EUR | 5.62EUR | |
| 1.1682 | 0.53 EUR | 5.23EUR | |
| 1.1568 | 1.99 EUR | 3.48EUR | |
| 1.147 | 2.99 EUR | 2.30EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.20 EUR |
| 5.00 GBP | 5.99 EUR |
| 10.00 GBP | 11.97 EUR |
| 20.00 GBP | 23.94 EUR |
| 50.00 GBP | 59.86 EUR |
| 100.00 GBP | 119.72 EUR |
| 250.00 GBP | 299.30 EUR |
| 500.00 GBP | 598.60 EUR |
| 1000.00 GBP | 1197.20 EUR |
| 2000.00 GBP | 2394.40 EUR |
| 5000.00 GBP | 5986.00 EUR |
| 10000.00 GBP | 11972.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.53 GBP |
| 1000.00 EUR | 835.28 GBP |
| 1500.00 EUR | 1252.92 GBP |
| 2000.00 EUR | 1670.56 GBP |
| 3000.00 EUR | 2505.85 GBP |
| 5000.00 EUR | 4176.41 GBP |
| 5400.00 EUR | 4510.52 GBP |
| 10000.00 EUR | 8352.82 GBP |
| 15000.00 EUR | 12529.23 GBP |
| 20000.00 EUR | 16705.65 GBP |
| 25000.00 EUR | 20882.06 GBP |
| 30000.00 EUR | 25058.47 GBP |

