

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1976 | 149.70 EUR | 29790.30EUR | |
| 1.1669 | 76.52 EUR | 29083.20EUR | |
| 1.1602 | 0.00 EUR | 29003.81EUR | |
| 1.1568 | 0.00 EUR | 28920.94EUR | |
| 1.1561 | 1.99 EUR | 28900.63EUR | |
| 1.1548 | 0.00 EUR | 28871.00EUR | |
| 1.1547 | 0.00 EUR | 28868.43EUR | |
| 1.1462 | 2.99 EUR | 28650.81EUR | |
| 1.1438 | 0.00 EUR | 28595.84EUR | |
| 1.1663 | 500.00 EUR | 28573.27EUR | |
| 1.1429 | 15.00 EUR | 28555.00EUR | |
| 1.1409 | 0.00 EUR | 28523.31EUR | |
| 1.1338 | 0.00 EUR | 28345.10EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.20 EUR |
| 5.00 GBP | 5.99 EUR |
| 10.00 GBP | 11.98 EUR |
| 20.00 GBP | 23.95 EUR |
| 50.00 GBP | 59.88 EUR |
| 100.00 GBP | 119.76 EUR |
| 250.00 GBP | 299.40 EUR |
| 500.00 GBP | 598.80 EUR |
| 1000.00 GBP | 1197.60 EUR |
| 2000.00 GBP | 2395.20 EUR |
| 5000.00 GBP | 5988.00 EUR |
| 10000.00 GBP | 11976.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.50 GBP |
| 1000.00 EUR | 835.00 GBP |
| 1500.00 EUR | 1252.51 GBP |
| 2000.00 EUR | 1670.01 GBP |
| 3000.00 EUR | 2505.01 GBP |
| 5000.00 EUR | 4175.02 GBP |
| 5400.00 EUR | 4509.02 GBP |
| 10000.00 EUR | 8350.03 GBP |
| 15000.00 EUR | 12525.05 GBP |
| 20000.00 EUR | 16700.07 GBP |
| 25000.00 EUR | 20875.08 GBP |
| 30000.00 EUR | 25050.10 GBP |

