

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1931 | 8.95 EUR | 1780.70EUR | |
| 1.1652 | 5.45 EUR | 1741.49EUR | |
| 1.1584 | 0.00 EUR | 1737.54EUR | |
| 1.1537 | 0.00 EUR | 1730.58EUR | |
| 1.1545 | 1.99 EUR | 1729.40EUR | |
| 1.1422 | 0.00 EUR | 1713.26EUR | |
| 1.165 | 30.00 EUR | 1712.53EUR | |
| 1.1395 | 0.00 EUR | 1709.25EUR | |
| 1.1438 | 7.00 EUR | 1707.74EUR | |
| 1.1379 | 0.00 EUR | 1706.89EUR | |
| 1.1379 | 0.00 EUR | 1706.89EUR | |
| 1.1384 | 2.99 EUR | 1704.17EUR | |
| 1.1334 | 0.00 EUR | 1700.11EUR | |
| 1.1324 | 0.00 EUR | 1698.58EUR | |
| 1.1382 | 15.00 EUR | 1690.26EUR | |
| 1.1258 | 1.99 EUR | 1686.43EUR | |
| 1.1164 | 2.99 EUR | 1671.31EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.19 EUR |
| 5.00 GBP | 5.97 EUR |
| 10.00 GBP | 11.93 EUR |
| 20.00 GBP | 23.86 EUR |
| 50.00 GBP | 59.66 EUR |
| 100.00 GBP | 119.31 EUR |
| 250.00 GBP | 298.28 EUR |
| 500.00 GBP | 596.55 EUR |
| 1000.00 GBP | 1193.10 EUR |
| 2000.00 GBP | 2386.20 EUR |
| 5000.00 GBP | 5965.50 EUR |
| 10000.00 GBP | 11931.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.82 GBP |
| 1000.00 EUR | 838.15 GBP |
| 1500.00 EUR | 1257.23 GBP |
| 2000.00 EUR | 1676.31 GBP |
| 3000.00 EUR | 2514.46 GBP |
| 5000.00 EUR | 4190.76 GBP |
| 5400.00 EUR | 4526.02 GBP |
| 10000.00 EUR | 8381.53 GBP |
| 15000.00 EUR | 12572.29 GBP |
| 20000.00 EUR | 16763.05 GBP |
| 25000.00 EUR | 20953.82 GBP |
| 30000.00 EUR | 25144.58 GBP |

