

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 34542.0887 | 86355.23 VND | 17184689.12VND | |
| 33549.828 | 0.99 VND | 16741699.65VND | |
| 33451.4144 | 0.00 VND | 16725707.70VND | |
| 33693.3675 | 4.15 VND | 16706856.08VND | |
| 33223.8635 | 0.00 VND | 16611932.03VND | |
| 32939.0343 | 1.99 VND | 16403968.43VND | |
| 32787.8902 | 2.99 VND | 16295909.18VND | |
| 32029.1742 | 7.00 VND | 15790383.38VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 34542.09 VND |
| 5.00 GBP | 172710.44 VND |
| 10.00 GBP | 345420.89 VND |
| 20.00 GBP | 690841.77 VND |
| 50.00 GBP | 1727104.44 VND |
| 100.00 GBP | 3454208.87 VND |
| 250.00 GBP | 8635522.18 VND |
| 500.00 GBP | 17271044.35 VND |
| 1000.00 GBP | 34542088.70 VND |
| 2000.00 GBP | 69084177.40 VND |
| 5000.00 GBP | 172710443.50 VND |
| 10000.00 GBP | 345420887.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 GBP |
| 1000.00 VND | 0.03 GBP |
| 1500.00 VND | 0.04 GBP |
| 2000.00 VND | 0.06 GBP |
| 3000.00 VND | 0.09 GBP |
| 5000.00 VND | 0.14 GBP |
| 5400.00 VND | 0.16 GBP |
| 10000.00 VND | 0.29 GBP |
| 15000.00 VND | 0.43 GBP |
| 20000.00 VND | 0.58 GBP |
| 25000.00 VND | 0.72 GBP |
| 30000.00 VND | 0.87 GBP |

