

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.000846 | 436.62 CZK | 0.00CZK | |
![]() | 0.0008 | 0.00 CZK | 0.08CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.00 CZK |
| 5.00 VND | 0.00 CZK |
| 10.00 VND | 0.01 CZK |
| 20.00 VND | 0.02 CZK |
| 50.00 VND | 0.04 CZK |
| 100.00 VND | 0.08 CZK |
| 250.00 VND | 0.21 CZK |
| 500.00 VND | 0.42 CZK |
| 1000.00 VND | 0.85 CZK |
| 2000.00 VND | 1.69 CZK |
| 5000.00 VND | 4.23 CZK |
| 10000.00 VND | 8.46 CZK |
| 100.00 CZK | 118238.25 VND |
| 1000.00 CZK | 1182382.50 VND |
| 1500.00 CZK | 1773573.75 VND |
| 2000.00 CZK | 2364765.00 VND |
| 3000.00 CZK | 3547147.50 VND |
| 5000.00 CZK | 5911912.50 VND |
| 5400.00 CZK | 6384865.50 VND |
| 10000.00 CZK | 11823825.01 VND |
| 15000.00 CZK | 17735737.51 VND |
| 20000.00 CZK | 23647650.01 VND |
| 25000.00 CZK | 29559562.52 VND |
| 30000.00 CZK | 35471475.02 VND |

