

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1184.1042 | 29602.61 VND | 5890918.39VND | |
![]() | 1119.9496 | 0.00 VND | 5599748.00VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 1184.10 VND |
| 5.00 CZK | 5920.52 VND |
| 10.00 CZK | 11841.04 VND |
| 20.00 CZK | 23682.08 VND |
| 50.00 CZK | 59205.21 VND |
| 100.00 CZK | 118410.42 VND |
| 250.00 CZK | 296026.05 VND |
| 500.00 CZK | 592052.10 VND |
| 1000.00 CZK | 1184104.20 VND |
| 2000.00 CZK | 2368208.40 VND |
| 5000.00 CZK | 5920521.00 VND |
| 10000.00 CZK | 11841042.00 VND |
| 100.00 VND | 0.08 CZK |
| 1000.00 VND | 0.84 CZK |
| 1500.00 VND | 1.27 CZK |
| 2000.00 VND | 1.69 CZK |
| 3000.00 VND | 2.53 CZK |
| 5000.00 VND | 4.22 CZK |
| 5400.00 VND | 4.56 CZK |
| 10000.00 VND | 8.45 CZK |
| 15000.00 VND | 12.67 CZK |
| 20000.00 VND | 16.89 CZK |
| 25000.00 VND | 21.11 CZK |
| 30000.00 VND | 25.34 CZK |

