

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.000845 | 435.99 CZK | 0.00CZK | |
![]() | 0.0008 | 0.00 CZK | 4.32CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.00 CZK |
| 5.00 VND | 0.00 CZK |
| 10.00 VND | 0.01 CZK |
| 20.00 VND | 0.02 CZK |
| 50.00 VND | 0.04 CZK |
| 100.00 VND | 0.08 CZK |
| 250.00 VND | 0.21 CZK |
| 500.00 VND | 0.42 CZK |
| 1000.00 VND | 0.84 CZK |
| 2000.00 VND | 1.69 CZK |
| 5000.00 VND | 4.22 CZK |
| 10000.00 VND | 8.45 CZK |
| 100.00 CZK | 118410.46 VND |
| 1000.00 CZK | 1184104.58 VND |
| 1500.00 CZK | 1776156.87 VND |
| 2000.00 CZK | 2368209.16 VND |
| 3000.00 CZK | 3552313.74 VND |
| 5000.00 CZK | 5920522.90 VND |
| 5400.00 CZK | 6394164.73 VND |
| 10000.00 CZK | 11841045.80 VND |
| 15000.00 CZK | 17761568.70 VND |
| 20000.00 CZK | 23682091.60 VND |
| 25000.00 CZK | 29602614.50 VND |
| 30000.00 CZK | 35523137.40 VND |

