

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.000847 | 437.83 CZK | 0.00CZK | |
![]() | 0.0008 | 0.00 CZK | 4.00CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.00 CZK |
| 5.00 VND | 0.00 CZK |
| 10.00 VND | 0.01 CZK |
| 20.00 VND | 0.02 CZK |
| 50.00 VND | 0.04 CZK |
| 100.00 VND | 0.08 CZK |
| 250.00 VND | 0.21 CZK |
| 500.00 VND | 0.42 CZK |
| 1000.00 VND | 0.85 CZK |
| 2000.00 VND | 1.69 CZK |
| 5000.00 VND | 4.24 CZK |
| 10000.00 VND | 8.47 CZK |
| 100.00 CZK | 118049.82 VND |
| 1000.00 CZK | 1180498.17 VND |
| 1500.00 CZK | 1770747.26 VND |
| 2000.00 CZK | 2360996.34 VND |
| 3000.00 CZK | 3541494.51 VND |
| 5000.00 CZK | 5902490.85 VND |
| 5400.00 CZK | 6374690.12 VND |
| 10000.00 CZK | 11804981.70 VND |
| 15000.00 CZK | 17707472.55 VND |
| 20000.00 CZK | 23609963.40 VND |
| 25000.00 CZK | 29512454.26 VND |
| 30000.00 CZK | 35414945.11 VND |

