

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.0947 | 10.95 CAD | 2178.45CAD | |
| 1.0657 | 4.91 CAD | 2126.09CAD | |
| 1.0657 | 10.40 CAD | 2120.36CAD | |
| 1.0448 | 5.00 CAD | 2084.28CAD | |
| 1.0467 | 15.00 CAD | 2077.73CAD | |
| 1.016 | 6.37 CAD | 2025.54CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.09 CAD |
| 5.00 SGD | 5.47 CAD |
| 10.00 SGD | 10.95 CAD |
| 20.00 SGD | 21.89 CAD |
| 50.00 SGD | 54.74 CAD |
| 100.00 SGD | 109.47 CAD |
| 250.00 SGD | 273.68 CAD |
| 500.00 SGD | 547.35 CAD |
| 1000.00 SGD | 1094.70 CAD |
| 2000.00 SGD | 2189.40 CAD |
| 5000.00 SGD | 5473.50 CAD |
| 10000.00 SGD | 10947.00 CAD |
| 100.00 CAD | 91.35 SGD |
| 1000.00 CAD | 913.49 SGD |
| 1500.00 CAD | 1370.24 SGD |
| 2000.00 CAD | 1826.98 SGD |
| 3000.00 CAD | 2740.48 SGD |
| 5000.00 CAD | 4567.46 SGD |
| 5400.00 CAD | 4932.86 SGD |
| 10000.00 CAD | 9134.92 SGD |
| 15000.00 CAD | 13702.38 SGD |
| 20000.00 CAD | 18269.85 SGD |
| 25000.00 CAD | 22837.31 SGD |
| 30000.00 CAD | 27404.77 SGD |

