

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 118.7506 | 593.76 NPR | 118156.84NPR | |
| 115.5341 | 3.00 NPR | 115187.54NPR | |
| 115.8348 | 9.90 NPR | 114688.01NPR | |
| 115.8524 | 11.68 NPR | 114499.13NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 118.75 NPR |
| 5.00 SGD | 593.75 NPR |
| 10.00 SGD | 1187.51 NPR |
| 20.00 SGD | 2375.01 NPR |
| 50.00 SGD | 5937.53 NPR |
| 100.00 SGD | 11875.06 NPR |
| 250.00 SGD | 29687.65 NPR |
| 500.00 SGD | 59375.30 NPR |
| 1000.00 SGD | 118750.60 NPR |
| 2000.00 SGD | 237501.20 NPR |
| 5000.00 SGD | 593753.00 NPR |
| 10000.00 SGD | 1187506.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.42 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.63 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.84 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.26 SGD |
| 5000.00 NPR | 42.11 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.47 SGD |
| 10000.00 NPR | 84.21 SGD |
| 15000.00 NPR | 126.32 SGD |
| 20000.00 NPR | 168.42 SGD |
| 25000.00 NPR | 210.53 SGD |
| 30000.00 NPR | 252.63 SGD |

