

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 119.2904 | 5.97 NPR | 1186.93NPR | |
![]() | 112.4874 | 0.00 NPR | 1124.87NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 119.29 NPR |
| 5.00 SGD | 596.45 NPR |
| 10.00 SGD | 1192.90 NPR |
| 20.00 SGD | 2385.81 NPR |
| 50.00 SGD | 5964.52 NPR |
| 100.00 SGD | 11929.04 NPR |
| 250.00 SGD | 29822.60 NPR |
| 500.00 SGD | 59645.20 NPR |
| 1000.00 SGD | 119290.40 NPR |
| 2000.00 SGD | 238580.80 NPR |
| 5000.00 SGD | 596452.00 NPR |
| 10000.00 SGD | 1192904.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.38 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.57 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.77 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.15 SGD |
| 5000.00 NPR | 41.91 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.27 SGD |
| 10000.00 NPR | 83.83 SGD |
| 15000.00 NPR | 125.74 SGD |
| 20000.00 NPR | 167.66 SGD |
| 25000.00 NPR | 209.57 SGD |
| 30000.00 NPR | 251.49 SGD |

