

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 119.0008 | 3048.10 NPR | 0.00NPR | |
![]() | 112.4753 | 0.00 NPR | 562.38NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 119.00 NPR |
| 5.00 SGD | 595.00 NPR |
| 10.00 SGD | 1190.01 NPR |
| 20.00 SGD | 2380.02 NPR |
| 50.00 SGD | 5950.04 NPR |
| 100.00 SGD | 11900.08 NPR |
| 250.00 SGD | 29750.20 NPR |
| 500.00 SGD | 59500.40 NPR |
| 1000.00 SGD | 119000.80 NPR |
| 2000.00 SGD | 238001.60 NPR |
| 5000.00 SGD | 595004.00 NPR |
| 10000.00 SGD | 1190008.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.40 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.60 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.81 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.21 SGD |
| 5000.00 NPR | 42.02 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.38 SGD |
| 10000.00 NPR | 84.03 SGD |
| 15000.00 NPR | 126.05 SGD |
| 20000.00 NPR | 168.07 SGD |
| 25000.00 NPR | 210.08 SGD |
| 30000.00 NPR | 252.10 SGD |

