

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 118.741 | 3042.37 NPR | 0.00NPR | |
![]() | 112.0674 | 0.00 NPR | 112.07NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 118.74 NPR |
| 5.00 SGD | 593.71 NPR |
| 10.00 SGD | 1187.41 NPR |
| 20.00 SGD | 2374.82 NPR |
| 50.00 SGD | 5937.05 NPR |
| 100.00 SGD | 11874.10 NPR |
| 250.00 SGD | 29685.25 NPR |
| 500.00 SGD | 59370.50 NPR |
| 1000.00 SGD | 118741.00 NPR |
| 2000.00 SGD | 237482.00 NPR |
| 5000.00 SGD | 593705.00 NPR |
| 10000.00 SGD | 1187410.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.42 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.63 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.84 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.27 SGD |
| 5000.00 NPR | 42.11 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.48 SGD |
| 10000.00 NPR | 84.22 SGD |
| 15000.00 NPR | 126.33 SGD |
| 20000.00 NPR | 168.43 SGD |
| 25000.00 NPR | 210.54 SGD |
| 30000.00 NPR | 252.65 SGD |

