

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 118.5911 | 2964.78 NPR | 589990.72NPR | |
| 115.3603 | 3.00 NPR | 576455.65NPR | |
| 115.731 | 46.00 NPR | 573331.25NPR | |
| 115.8154 | 52.94 NPR | 572946.08NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 118.59 NPR |
| 5.00 SGD | 592.96 NPR |
| 10.00 SGD | 1185.91 NPR |
| 20.00 SGD | 2371.82 NPR |
| 50.00 SGD | 5929.56 NPR |
| 100.00 SGD | 11859.11 NPR |
| 250.00 SGD | 29647.78 NPR |
| 500.00 SGD | 59295.55 NPR |
| 1000.00 SGD | 118591.10 NPR |
| 2000.00 SGD | 237182.20 NPR |
| 5000.00 SGD | 592955.50 NPR |
| 10000.00 SGD | 1185911.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.43 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.65 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.86 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.30 SGD |
| 5000.00 NPR | 42.16 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.53 SGD |
| 10000.00 NPR | 84.32 SGD |
| 15000.00 NPR | 126.49 SGD |
| 20000.00 NPR | 168.65 SGD |
| 25000.00 NPR | 210.81 SGD |
| 30000.00 NPR | 252.97 SGD |

