

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2811 | 25.63 SGD | 294.64SGD | |
| 1.2476 | 0.00 SGD | 311.89SGD | |
| 1.2405 | 0.00 SGD | 310.14SGD | |
| 1.2488 | 8.32 SGD | 301.82SGD | |
| 1.2118 | 0.99 SGD | 301.74SGD | |
| 1.2246 | 5.00 SGD | 300.04SGD | |
| 1.2143 | 4.99 SGD | 297.53SGD | |
| 1.1949 | 4.99 SGD | 292.75SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.41 SGD |
| 10.00 USD | 12.81 SGD |
| 20.00 USD | 25.62 SGD |
| 50.00 USD | 64.06 SGD |
| 100.00 USD | 128.11 SGD |
| 250.00 USD | 320.28 SGD |
| 500.00 USD | 640.55 SGD |
| 1000.00 USD | 1281.10 SGD |
| 2000.00 USD | 2562.20 SGD |
| 5000.00 USD | 6405.50 SGD |
| 10000.00 USD | 12811.00 SGD |
| 100.00 SGD | 78.06 USD |
| 1000.00 SGD | 780.58 USD |
| 1500.00 SGD | 1170.87 USD |
| 2000.00 SGD | 1561.16 USD |
| 3000.00 SGD | 2341.74 USD |
| 5000.00 SGD | 3902.90 USD |
| 5400.00 SGD | 4215.13 USD |
| 10000.00 SGD | 7805.79 USD |
| 15000.00 SGD | 11708.69 USD |
| 20000.00 SGD | 15611.58 USD |
| 25000.00 SGD | 19514.48 USD |
| 30000.00 SGD | 23417.38 USD |

