

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.7794 | 11.70 USD | 2326.50USD | |
![]() | 0.7388 | 0.00 USD | 2216.40USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 0.78 USD |
| 5.00 SGD | 3.90 USD |
| 10.00 SGD | 7.79 USD |
| 20.00 SGD | 15.59 USD |
| 50.00 SGD | 38.97 USD |
| 100.00 SGD | 77.94 USD |
| 250.00 SGD | 194.85 USD |
| 500.00 SGD | 389.70 USD |
| 1000.00 SGD | 779.40 USD |
| 2000.00 SGD | 1558.80 USD |
| 5000.00 SGD | 3897.00 USD |
| 10000.00 SGD | 7794.00 USD |
| 100.00 USD | 128.30 SGD |
| 1000.00 USD | 1283.04 SGD |
| 1500.00 USD | 1924.56 SGD |
| 2000.00 USD | 2566.08 SGD |
| 3000.00 USD | 3849.11 SGD |
| 5000.00 USD | 6415.19 SGD |
| 5400.00 USD | 6928.41 SGD |
| 10000.00 USD | 12830.38 SGD |
| 15000.00 USD | 19245.57 SGD |
| 20000.00 USD | 25660.76 SGD |
| 25000.00 USD | 32075.96 SGD |
| 30000.00 USD | 38491.15 SGD |

