

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.78 | 20.00 USD | 0.00USD | |
| 0.7552 | 0.00 USD | 0.75USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 0.78 USD |
| 5.00 SGD | 3.90 USD |
| 10.00 SGD | 7.80 USD |
| 20.00 SGD | 15.60 USD |
| 50.00 SGD | 39.00 USD |
| 100.00 SGD | 78.00 USD |
| 250.00 SGD | 195.00 USD |
| 500.00 SGD | 390.00 USD |
| 1000.00 SGD | 780.00 USD |
| 2000.00 SGD | 1560.00 USD |
| 5000.00 SGD | 3900.00 USD |
| 10000.00 SGD | 7800.00 USD |
| 100.00 USD | 128.21 SGD |
| 1000.00 USD | 1282.05 SGD |
| 1500.00 USD | 1923.08 SGD |
| 2000.00 USD | 2564.10 SGD |
| 3000.00 USD | 3846.15 SGD |
| 5000.00 USD | 6410.26 SGD |
| 5400.00 USD | 6923.08 SGD |
| 10000.00 USD | 12820.51 SGD |
| 15000.00 USD | 19230.77 SGD |
| 20000.00 USD | 25641.03 SGD |
| 25000.00 USD | 32051.28 SGD |
| 30000.00 USD | 38461.54 SGD |

