

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2796 | 127.96 SGD | 25464.04SGD | |
![]() | 1.2129 | 0.00 SGD | 24258.00SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.40 SGD |
| 10.00 USD | 12.80 SGD |
| 20.00 USD | 25.59 SGD |
| 50.00 USD | 63.98 SGD |
| 100.00 USD | 127.96 SGD |
| 250.00 USD | 319.90 SGD |
| 500.00 USD | 639.80 SGD |
| 1000.00 USD | 1279.60 SGD |
| 2000.00 USD | 2559.20 SGD |
| 5000.00 USD | 6398.00 SGD |
| 10000.00 USD | 12796.00 SGD |
| 100.00 SGD | 78.15 USD |
| 1000.00 SGD | 781.49 USD |
| 1500.00 SGD | 1172.24 USD |
| 2000.00 SGD | 1562.99 USD |
| 3000.00 SGD | 2344.48 USD |
| 5000.00 SGD | 3907.47 USD |
| 5400.00 SGD | 4220.07 USD |
| 10000.00 SGD | 7814.94 USD |
| 15000.00 SGD | 11722.41 USD |
| 20000.00 SGD | 15629.88 USD |
| 25000.00 SGD | 19537.36 USD |
| 30000.00 SGD | 23444.83 USD |

