

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.2821 | 160.27 SGD | 31892.23SGD | |
| 1.2503 | 0.00 SGD | 31257.28SGD | |
| 1.25 | 82.35 SGD | 31148.25SGD | |
| 1.2423 | 0.00 SGD | 31058.58SGD | |
| 1.2374 | 0.00 SGD | 30934.23SGD | |
| 1.2151 | 4.99 SGD | 30370.90SGD | |
| 1.2121 | 0.99 SGD | 30300.47SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.28 SGD |
| 5.00 USD | 6.41 SGD |
| 10.00 USD | 12.82 SGD |
| 20.00 USD | 25.64 SGD |
| 50.00 USD | 64.11 SGD |
| 100.00 USD | 128.21 SGD |
| 250.00 USD | 320.53 SGD |
| 500.00 USD | 641.05 SGD |
| 1000.00 USD | 1282.10 SGD |
| 2000.00 USD | 2564.20 SGD |
| 5000.00 USD | 6410.50 SGD |
| 10000.00 USD | 12821.00 SGD |
| 100.00 SGD | 78.00 USD |
| 1000.00 SGD | 779.97 USD |
| 1500.00 SGD | 1169.96 USD |
| 2000.00 SGD | 1559.94 USD |
| 3000.00 SGD | 2339.91 USD |
| 5000.00 SGD | 3899.85 USD |
| 5400.00 SGD | 4211.84 USD |
| 10000.00 SGD | 7799.70 USD |
| 15000.00 SGD | 11699.56 USD |
| 20000.00 SGD | 15599.41 USD |
| 25000.00 SGD | 19499.26 USD |
| 30000.00 SGD | 23399.11 USD |

