

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → INR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 94.9453 | 47.48 INR | 9447.05INR | |
| 92.0386 | 0.00 INR | 9203.86INR | |
| 91.7392 | 0.00 INR | 9173.92INR | |
| 92.1935 | 1.99 INR | 9035.89INR | |
| 89.7206 | 0.00 INR | 8972.07INR | |
| 92.4473 | 2.99 INR | 8968.31INR | |
| 92.4153 | 2.99 INR | 8965.21INR | |
| 92.3896 | 3.99 INR | 8870.33INR | |
| 92.5995 | 7.49 INR | 8566.38INR | |
| 89.7437 | 5.00 INR | 8525.64INR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 94.95 INR |
| 5.00 USD | 474.73 INR |
| 10.00 USD | 949.45 INR |
| 20.00 USD | 1898.91 INR |
| 50.00 USD | 4747.27 INR |
| 100.00 USD | 9494.53 INR |
| 250.00 USD | 23736.33 INR |
| 500.00 USD | 47472.65 INR |
| 1000.00 USD | 94945.30 INR |
| 2000.00 USD | 189890.60 INR |
| 5000.00 USD | 474726.50 INR |
| 10000.00 USD | 949453.00 INR |
| 100.00 INR | 1.05 USD |
| 1000.00 INR | 10.53 USD |
| 1500.00 INR | 15.80 USD |
| 2000.00 INR | 21.06 USD |
| 3000.00 INR | 31.60 USD |
| 5000.00 INR | 52.66 USD |
| 5400.00 INR | 56.87 USD |
| 10000.00 INR | 105.32 USD |
| 15000.00 INR | 157.99 USD |
| 20000.00 INR | 210.65 USD |
| 25000.00 INR | 263.31 USD |
| 30000.00 INR | 315.97 USD |

