

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 115.2147 | 1152.15 IDR | 229277.25IDR | |
| 111.2799 | 0.00 IDR | 222559.88IDR | |
| 111.9329 | 227.00 IDR | 198457.35IDR | |
| 111.9144 | 460.00 IDR | 172348.22IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 115.21 IDR |
| 5.00 JPY | 576.07 IDR |
| 10.00 JPY | 1152.15 IDR |
| 20.00 JPY | 2304.29 IDR |
| 50.00 JPY | 5760.74 IDR |
| 100.00 JPY | 11521.47 IDR |
| 250.00 JPY | 28803.68 IDR |
| 500.00 JPY | 57607.35 IDR |
| 1000.00 JPY | 115214.70 IDR |
| 2000.00 JPY | 230429.40 IDR |
| 5000.00 JPY | 576073.50 IDR |
| 10000.00 JPY | 1152147.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.68 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.02 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.36 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.04 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.40 JPY |
| 5400.00 IDR | 46.87 JPY |
| 10000.00 IDR | 86.79 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.19 JPY |
| 20000.00 IDR | 173.59 JPY |
| 25000.00 IDR | 216.99 JPY |
| 30000.00 IDR | 260.38 JPY |

