

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.6965 | 573.49 IDR | 114123.01IDR | |
| 111.5772 | 0.00 IDR | 111577.16IDR | |
| 112.1738 | 220.00 IDR | 87495.53IDR | |
| 111.9602 | 460.00 IDR | 60458.49IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.70 IDR |
| 5.00 JPY | 573.48 IDR |
| 10.00 JPY | 1146.97 IDR |
| 20.00 JPY | 2293.93 IDR |
| 50.00 JPY | 5734.83 IDR |
| 100.00 JPY | 11469.65 IDR |
| 250.00 JPY | 28674.13 IDR |
| 500.00 JPY | 57348.25 IDR |
| 1000.00 JPY | 114696.50 IDR |
| 2000.00 JPY | 229393.00 IDR |
| 5000.00 JPY | 573482.50 IDR |
| 10000.00 JPY | 1146965.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.72 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.08 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.44 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.16 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.59 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.08 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.19 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.78 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.37 JPY |
| 25000.00 IDR | 217.97 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.56 JPY |

