

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.6535 | 362268.31 IDR | 0.00IDR | |
![]() | 108.7331 | 0.00 IDR | 543.67IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.65 IDR |
| 5.00 JPY | 573.27 IDR |
| 10.00 JPY | 1146.54 IDR |
| 20.00 JPY | 2293.07 IDR |
| 50.00 JPY | 5732.68 IDR |
| 100.00 JPY | 11465.35 IDR |
| 250.00 JPY | 28663.38 IDR |
| 500.00 JPY | 57326.75 IDR |
| 1000.00 JPY | 114653.50 IDR |
| 2000.00 JPY | 229307.00 IDR |
| 5000.00 JPY | 573267.50 IDR |
| 10000.00 JPY | 1146535.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.72 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.08 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.44 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.17 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.61 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.10 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.22 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.83 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.44 JPY |
| 25000.00 IDR | 218.05 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.66 JPY |

