

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.5262 | 143.16 IDR | 28488.39IDR | |
![]() | 108.5992 | 0.00 IDR | 27149.80IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.53 IDR |
| 5.00 JPY | 572.63 IDR |
| 10.00 JPY | 1145.26 IDR |
| 20.00 JPY | 2290.52 IDR |
| 50.00 JPY | 5726.31 IDR |
| 100.00 JPY | 11452.62 IDR |
| 250.00 JPY | 28631.55 IDR |
| 500.00 JPY | 57263.10 IDR |
| 1000.00 JPY | 114526.20 IDR |
| 2000.00 JPY | 229052.40 IDR |
| 5000.00 JPY | 572631.00 IDR |
| 10000.00 JPY | 1145262.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.73 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.10 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.46 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.19 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.66 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.15 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.32 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.97 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.63 JPY |
| 25000.00 IDR | 218.29 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.95 JPY |

