

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 114.7078 | 286.77 IDR | 57067.13IDR | |
| 111.5801 | 0.00 IDR | 55790.05IDR | |
| 112.2849 | 216.00 IDR | 31889.33IDR | |
| 112.0331 | 460.00 IDR | 4481.32IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 114.71 IDR |
| 5.00 JPY | 573.54 IDR |
| 10.00 JPY | 1147.08 IDR |
| 20.00 JPY | 2294.16 IDR |
| 50.00 JPY | 5735.39 IDR |
| 100.00 JPY | 11470.78 IDR |
| 250.00 JPY | 28676.95 IDR |
| 500.00 JPY | 57353.90 IDR |
| 1000.00 JPY | 114707.80 IDR |
| 2000.00 JPY | 229415.60 IDR |
| 5000.00 JPY | 573539.00 IDR |
| 10000.00 JPY | 1147078.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.87 JPY |
| 1000.00 IDR | 8.72 JPY |
| 1500.00 IDR | 13.08 JPY |
| 2000.00 IDR | 17.44 JPY |
| 3000.00 IDR | 26.15 JPY |
| 5000.00 IDR | 43.59 JPY |
| 5400.00 IDR | 47.08 JPY |
| 10000.00 IDR | 87.18 JPY |
| 15000.00 IDR | 130.77 JPY |
| 20000.00 IDR | 174.36 JPY |
| 25000.00 IDR | 217.95 JPY |
| 30000.00 IDR | 261.53 JPY |

