

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.4865 | 10.61 KRW | 2111.01KRW | |
![]() | 8.0215 | 0.00 KRW | 2005.38KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.49 KRW |
| 5.00 JPY | 42.43 KRW |
| 10.00 JPY | 84.87 KRW |
| 20.00 JPY | 169.73 KRW |
| 50.00 JPY | 424.33 KRW |
| 100.00 JPY | 848.65 KRW |
| 250.00 JPY | 2121.63 KRW |
| 500.00 JPY | 4243.25 KRW |
| 1000.00 JPY | 8486.50 KRW |
| 2000.00 JPY | 16973.00 KRW |
| 5000.00 JPY | 42432.50 KRW |
| 10000.00 JPY | 84865.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.78 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.83 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.75 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.67 JPY |
| 3000.00 KRW | 353.50 JPY |
| 5000.00 KRW | 589.17 JPY |
| 5400.00 KRW | 636.30 JPY |
| 10000.00 KRW | 1178.34 JPY |
| 15000.00 KRW | 1767.51 JPY |
| 20000.00 KRW | 2356.68 JPY |
| 25000.00 KRW | 2945.86 JPY |
| 30000.00 KRW | 3535.03 JPY |

