

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 8.5079 | 26865.36 KRW | 0.00KRW | |
![]() | 8.0331 | 0.00 KRW | 803.31KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 8.51 KRW |
| 5.00 JPY | 42.54 KRW |
| 10.00 JPY | 85.08 KRW |
| 20.00 JPY | 170.16 KRW |
| 50.00 JPY | 425.40 KRW |
| 100.00 JPY | 850.79 KRW |
| 250.00 JPY | 2126.98 KRW |
| 500.00 JPY | 4253.95 KRW |
| 1000.00 JPY | 8507.90 KRW |
| 2000.00 JPY | 17015.80 KRW |
| 5000.00 JPY | 42539.50 KRW |
| 10000.00 JPY | 85079.00 KRW |
| 100.00 KRW | 11.75 JPY |
| 1000.00 KRW | 117.54 JPY |
| 1500.00 KRW | 176.31 JPY |
| 2000.00 KRW | 235.08 JPY |
| 3000.00 KRW | 352.61 JPY |
| 5000.00 KRW | 587.69 JPY |
| 5400.00 KRW | 634.70 JPY |
| 10000.00 KRW | 1175.38 JPY |
| 15000.00 KRW | 1763.07 JPY |
| 20000.00 KRW | 2350.76 JPY |
| 25000.00 KRW | 2938.45 JPY |
| 30000.00 KRW | 3526.13 JPY |

